nhất là

  1. First and foremost, in the first place, especially
    • Biết nhiều thứ tiếng, nhất là tiếng Anh
      To know many languages, first and foremost English

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhất là"

nhất là
Ưu tiên phát triển công nghiệp, nhất là công nghiệp nặng.